oci appointment slots
Đặt lịch hẹn bằng cách sử dụng Thời điểm cuộc hẹn trong ...
Vào năm 2021, Google đã giới thiệu tính năng appointment scheduling cho người đăng ký Workspace Individual . Nó cho phép các doanh nghiệp tạo booking page để ...
Nghĩa của từ Appointment - Từ điển Anh - Việt
Đồng nghĩa - Phản nghĩa. appointment. |. appointment, (n). meeting, date, scheduled time, engagement, rendezvous, prior arrangement, slot. selection, choice ...
Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y
Welcome to you! · Please take a seat (Xin mời ngồi) · Do you have an appointment? (Bạn có lịch hẹn trước không?) · Is is urgent? (Có khẩn cấp không?) · Do you have ...